Tiếng Việt
Ngổ nghịch tiếng Anh là gì?
ngổ nghịch tiếng Anh là mischievous /ˈmɪstʃɪvəs/. Hành xử tinh nghịch, hay gây rối, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc người có tính cách nghịch ngợm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mischievous
Ví dụ câu với ngổ nghịch / mischievous
- 1
Đứa trẻ nghịch ngợm này luôn làm rối tung mọi thứ trong nhà.
This mischievous child always messes up everything in the house.
- 2
Cô ấy có tính cách nghịch ngợm và thích đùa giỡn với bạn bè.
She has a mischievous personality and loves to joke around with friends.
Ghi chú dùng từ ngổ nghịch
Từ 'mischievous' mô tả hành vi tinh nghịch, hay gây rối. Các từ liên quan gồm 'naughty' (nghịch ngợm, hư hỏng), 'playful' (đùa nghịch, vui vẻ), 'impish' (nghịch ngợm theo kiểu tinh nghịch).
Video minh hoạ ngổ nghịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngổ nghịch
Câu hỏi thường gặp về "ngổ nghịch"
Ngổ nghịch tiếng Anh là gì?
Ngổ nghịch tiếng Anh là "mischievous" (tính từ), nghĩa là: Hành xử tinh nghịch, hay gây rối, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc người có tính cách nghịch ngợm.
"mischievous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mischievous" nghĩa tiếng Việt là "ngổ nghịch". Từ 'mischievous' mô tả hành vi tinh nghịch, hay gây rối.
Phát âm "mischievous" như thế nào?
"mischievous" có phiên âm IPA /ˈmɪstʃɪvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mischievous"?
This mischievous child always messes up everything in the house. — Đứa trẻ nghịch ngợm này luôn làm rối tung mọi thứ trong nhà.