The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quậy phá tiếng Anh là gì?

quậy phá tiếng Anh là mischievous /ˈmɪsʧəvəs/. Người hoặc hành động nghịch ngợm, hay gây rối, không nghe lời.

Hình minh hoạ "quậy phá" tiếng Anh là "mischievous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mischievous

Danh từ
/ˈmɪsʧəvəs/

Ví dụ câu với quậy phá / mischievous

  1. 1

    Học sinh quậy phá trong lớp học khiến giáo viên khó kiểm soát.

    The mischievous student caused chaos in the classroom.

  2. 2

    Chú chó nhỏ rất quậy phá khi chơi đùa.

    The mischievous puppy was always getting into trouble.

Ghi chú dùng từ quậy phá

Quậy phá mô tả hành động hoặc người gây rối, nghịch ngợm. Các từ liên quan: 'naughty' (nghịch ngợm), 'troublemaker' (kẻ gây rối), 'playful' (đáng yêu, thích chơi đùa).

Video minh hoạ quậy phá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quậy phá

Câu hỏi thường gặp về "quậy phá"

Quậy phá tiếng Anh là gì?

Quậy phá tiếng Anh là "mischievous" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động nghịch ngợm, hay gây rối, không nghe lời.

"mischievous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mischievous" nghĩa tiếng Việt là "quậy phá". Quậy phá mô tả hành động hoặc người gây rối, nghịch ngợm.

Phát âm "mischievous" như thế nào?

"mischievous" có phiên âm IPA /ˈmɪsʧəvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mischievous"?

The mischievous student caused chaos in the classroom. — Học sinh quậy phá trong lớp học khiến giáo viên khó kiểm soát.