The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngộ nhỡ tiếng Anh là gì?

ngộ nhỡ tiếng Anh là In case /ɪn keɪs/. Trong trường hợp không lường trước hoặc xảy ra ngoài dự kiến.

Hình minh hoạ "ngộ nhỡ" tiếng Anh là "In case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

In case

Cụm từ
/ɪn keɪs/

Ví dụ câu với ngộ nhỡ / In case

  1. 1

    Bạn nên mang theo ô dù trong trường hợp trời mưa.

    You should bring an umbrella in case it rains.

  2. 2

    Hãy chuẩn bị sẵn sàng trong trường hợp có sự cố xảy ra.

    Be prepared in case any problems occur.

Ghi chú dùng từ ngộ nhỡ

Ngữ pháp này dùng để chỉ tình huống có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Các từ liên quan: 'if' (nếu), 'possibly' (có thể), 'unexpected' (không lường trước).

Video minh hoạ ngộ nhỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngộ nhỡ

Câu hỏi thường gặp về "ngộ nhỡ"

Ngộ nhỡ tiếng Anh là gì?

Ngộ nhỡ tiếng Anh là "In case" (cụm từ), nghĩa là: Trong trường hợp không lường trước hoặc xảy ra ngoài dự kiến.

"In case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"In case" nghĩa tiếng Việt là "ngộ nhỡ". Ngữ pháp này dùng để chỉ tình huống có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.

Phát âm "In case" như thế nào?

"In case" có phiên âm IPA /ɪn keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "In case"?

You should bring an umbrella in case it rains. — Bạn nên mang theo ô dù trong trường hợp trời mưa.