Tiếng Việt
Rau thơm tiếng Anh là gì?
rau thơm tiếng Anh là herb /hɜːb/. Thực vật nhỏ, thường dùng để gia vị hoặc thuốc trong nấu ăn và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herb
Ví dụ câu với rau thơm / herb
- 1
Tôi thêm rau thơm vào món phở để tăng hương vị.
I add herbs to the Pho to enhance its flavor.
- 2
Rau thơm như húng quế và mùi tàu rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Herbs like basil and coriander are very common in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ rau thơm
Rau thơm là các loại thảo mộc dùng để gia vị hoặc chữa bệnh. Các từ liên quan gồm 'herbal', 'aromatic', 'spice' với nghĩa liên quan đến thảo mộc và gia vị.
Video minh hoạ rau thơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rau thơm
Câu hỏi thường gặp về "rau thơm"
Rau thơm tiếng Anh là gì?
Rau thơm tiếng Anh là "herb" (danh từ), nghĩa là: Thực vật nhỏ, thường dùng để gia vị hoặc thuốc trong nấu ăn và y học.
"herb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herb" nghĩa tiếng Việt là "rau thơm". Rau thơm là các loại thảo mộc dùng để gia vị hoặc chữa bệnh.
Phát âm "herb" như thế nào?
"herb" có phiên âm IPA /hɜːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herb"?
I add herbs to the Pho to enhance its flavor. — Tôi thêm rau thơm vào món phở để tăng hương vị.