The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảo dược tiếng Anh là gì?

thảo dược tiếng Anh là herb /hɜːb/. Thảo dược là các loại cây hoặc cỏ dùng để làm thuốc hoặc có lợi cho sức khỏe.

Hình minh hoạ "thảo dược" tiếng Anh là "herb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

herb

Danh từ
/hɜːb/

Ví dụ câu với thảo dược / herb

  1. 1

    Herbs như bạc hà và cúc la mã thường được dùng trong nấu ăn và y học.

    Herbs like mint and chamomile are commonly used in cooking and medicine.

  2. 2

    Bạn có thể trồng các loại thảo dược trong nhà để dùng hàng ngày.

    You can grow herbs indoors for everyday use.

Ghi chú dùng từ thảo dược

Thảo dược là các loại cây dùng trong y học cổ truyền và nấu ăn. Các từ liên quan gồm 'medicinal plant' (thực vật dùng làm thuốc), 'herbal remedy' (phương thuốc thảo dược), và 'botanical' (thuộc về thực vật).

Video minh hoạ thảo dược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thảo dược

Câu hỏi thường gặp về "thảo dược"

Thảo dược tiếng Anh là gì?

Thảo dược tiếng Anh là "herb" (danh từ), nghĩa là: Thảo dược là các loại cây hoặc cỏ dùng để làm thuốc hoặc có lợi cho sức khỏe.

"herb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"herb" nghĩa tiếng Việt là "thảo dược". Thảo dược là các loại cây dùng trong y học cổ truyền và nấu ăn.

Phát âm "herb" như thế nào?

"herb" có phiên âm IPA /hɜːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "herb"?

Herbs like mint and chamomile are commonly used in cooking and medicine. — Herbs như bạc hà và cúc la mã thường được dùng trong nấu ăn và y học.