The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoặc tay tiếng Anh là gì?

ngoặc tay tiếng Anh là hook /hʊk/. dây móc dùng để móc hoặc treo vật, hoặc hành động móc vào vật khác.

Hình minh hoạ "ngoặc tay" tiếng Anh là "hook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hook

Động từ
/hʊk/

Ví dụ câu với ngoặc tay / hook

  1. 1

    Anh ấy đã hook chiếc xe vào móc để giữ nó không bị trượt.

    He used a hook to hang the picture on the wall.

  2. 2

    Cô ấy đã hook chiếc túi của mình vào móc để tránh mất cắp.

    She hooked her bag onto the hook to keep it safe.

Ghi chú dùng từ ngoặc tay

Hook là một động từ dùng để mô tả hành động móc hoặc treo vật. Các từ liên quan: 'clip' (kẹp), 'fasten' (buộc chặt), 'attach' (gắn).

Video minh hoạ ngoặc tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoặc tay

Câu hỏi thường gặp về "ngoặc tay"

Ngoặc tay tiếng Anh là gì?

Ngoặc tay tiếng Anh là "hook" (động từ), nghĩa là: dây móc dùng để móc hoặc treo vật, hoặc hành động móc vào vật khác.

"hook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hook" nghĩa tiếng Việt là "ngoặc tay". Hook là một động từ dùng để mô tả hành động móc hoặc treo vật.

Phát âm "hook" như thế nào?

"hook" có phiên âm IPA /hʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hook"?

He used a hook to hang the picture on the wall. — Anh ấy đã hook chiếc xe vào móc để giữ nó không bị trượt.