Tiếng Việt
Ngoài giờ lên lớp tiếng Anh là gì?
ngoài giờ lên lớp tiếng Anh là After-class hours /ˈæftər ˈklæs ˌaʊrz/. Thời gian sau khi kết thúc giờ học chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
After-class hours
Ví dụ câu với ngoài giờ lên lớp / After-class hours
- 1
Students often study together during after-class hours.
Sinh viên thường học nhóm vào ngoài giờ lên lớp.
- 2
Many clubs meet during after-class hours to organize activities.
Nhiều câu lạc bộ họp vào ngoài giờ lên lớp để tổ chức hoạt động.
Ghi chú dùng từ ngoài giờ lên lớp
Ngoài giờ lên lớp đề cập đến thời gian sau giờ học chính thức. Các từ liên quan gồm 'study time' (thời gian học), 'extracurricular activities' (hoạt động ngoại khóa), 'club' (câu lạc bộ).
Video minh hoạ ngoài giờ lên lớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài giờ lên lớp
Câu hỏi thường gặp về "ngoài giờ lên lớp"
Ngoài giờ lên lớp tiếng Anh là gì?
Ngoài giờ lên lớp tiếng Anh là "After-class hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian sau khi kết thúc giờ học chính thức.
"After-class hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"After-class hours" nghĩa tiếng Việt là "ngoài giờ lên lớp". Ngoài giờ lên lớp đề cập đến thời gian sau giờ học chính thức.
Phát âm "After-class hours" như thế nào?
"After-class hours" có phiên âm IPA /ˈæftər ˈklæs ˌaʊrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "After-class hours"?
Sinh viên thường học nhóm vào ngoài giờ lên lớp. — Students often study together during after-class hours.