Tiếng Việt
Ngoài giờ làm việc tiếng Anh là gì?
ngoài giờ làm việc tiếng Anh là outside of working hours /ˈaʊtˈsaɪd ʌv ˈwɜrkɪŋ ˈaʊərz/. Trong khoảng thời gian không làm việc, thường là buổi tối hoặc cuối tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outside of working hours
Ví dụ câu với ngoài giờ làm việc / outside of working hours
- 1
Tôi thường đi chơi sau giờ làm việc.
I usually go out after working hours.
- 2
Bạn có thể liên hệ tôi ngoài giờ làm việc.
You can contact me outside of working hours.
Ghi chú dùng từ ngoài giờ làm việc
Từ này dùng để chỉ thời gian không làm việc chính thức. Các từ liên quan: 'working hours' (giờ làm việc), 'office hours' (giờ làm việc hành chính), 'after hours' (sau giờ làm việc).
Video minh hoạ ngoài giờ làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài giờ làm việc
Câu hỏi thường gặp về "ngoài giờ làm việc"
Ngoài giờ làm việc tiếng Anh là gì?
Ngoài giờ làm việc tiếng Anh là "outside of working hours" (trạng từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian không làm việc, thường là buổi tối hoặc cuối tuần.
"outside of working hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outside of working hours" nghĩa tiếng Việt là "ngoài giờ làm việc". Từ này dùng để chỉ thời gian không làm việc chính thức.
Phát âm "outside of working hours" như thế nào?
"outside of working hours" có phiên âm IPA /ˈaʊtˈsaɪd ʌv ˈwɜrkɪŋ ˈaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outside of working hours"?
I usually go out after working hours. — Tôi thường đi chơi sau giờ làm việc.