The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại thành tiếng Anh là gì?

ngoại thành tiếng Anh là suburb /ˈsʌbɜːb/. Khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố, thường là khu dân cư và ít sầm uất hơn.

Hình minh hoạ "ngoại thành" tiếng Anh là "suburb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suburb

Danh từ
/ˈsʌbɜːb/

Ví dụ câu với ngoại thành / suburb

  1. 1

    Chúng tôi sống ở ngoại thành, cách trung tâm thành phố 10 km.

    They live in the suburb, 10 km away from the city center.

  2. 2

    Ngoại thành có nhiều không gian xanh hơn nội thành.

    The suburb has more green spaces than the city center.

Ghi chú dùng từ ngoại thành

Ngoại thành là khu vực xung quanh thành phố, thường ít phát triển hơn trung tâm. Các thuật ngữ liên quan: nội thành (urban area), trung tâm thành phố (city center), vùng ngoại ô (outskirts).

Video minh hoạ ngoại thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại thành

Câu hỏi thường gặp về "ngoại thành"

Ngoại thành tiếng Anh là gì?

Ngoại thành tiếng Anh là "suburb" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố, thường là khu dân cư và ít sầm uất hơn.

"suburb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suburb" nghĩa tiếng Việt là "ngoại thành". Ngoại thành là khu vực xung quanh thành phố, thường ít phát triển hơn trung tâm.

Phát âm "suburb" như thế nào?

"suburb" có phiên âm IPA /ˈsʌbɜːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suburb"?

They live in the suburb, 10 km away from the city center. — Chúng tôi sống ở ngoại thành, cách trung tâm thành phố 10 km.