Tiếng Việt
Ngoại hôn tiếng Anh là gì?
ngoại hôn tiếng Anh là concubinage /kɑnˈkjubənəʤ/. Hành vi hoặc trạng thái của người có mối quan hệ tình cảm hoặc sinh hoạt vợ chồng với người khác ngoài vợ hoặc chồng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concubinage
Ví dụ câu với ngoại hôn / concubinage
- 1
Trong nhiều xã hội truyền thống, ngoại hôn được xem là vi phạm đạo đức.
In many traditional societies, concubinage was considered a moral violation.
- 2
Ông ấy đã có ngoại hôn suốt nhiều năm mà không ai biết.
He has been in a concubinage for many years without anyone knowing.
Ghi chú dùng từ ngoại hôn
Ngoại hôn liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'adultery' (ngoại tình), và 'monogamy' (chung thủy).
Video minh hoạ ngoại hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại hôn
Câu hỏi thường gặp về "ngoại hôn"
Ngoại hôn tiếng Anh là gì?
Ngoại hôn tiếng Anh là "concubinage" (danh từ), nghĩa là: Hành vi hoặc trạng thái của người có mối quan hệ tình cảm hoặc sinh hoạt vợ chồng với người khác ngoài vợ hoặc chồng chính thức.
"concubinage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concubinage" nghĩa tiếng Việt là "ngoại hôn". Ngoại hôn liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'adultery' (ngoại tình), và 'monogamy' (chung thủy).
Phát âm "concubinage" như thế nào?
"concubinage" có phiên âm IPA /kɑnˈkjubənəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concubinage"?
In many traditional societies, concubinage was considered a moral violation. — Trong nhiều xã hội truyền thống, ngoại hôn được xem là vi phạm đạo đức.