Tiếng Việt
Ngoại vi tiếng Anh là gì?
ngoại vi tiếng Anh là Periphery /pəˈrɪfəri/. Vùng xung quanh hoặc rìa của một khu vực hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Periphery
Ví dụ câu với ngoại vi / Periphery
- 1
Khu vực ngoại vi của thành phố đang phát triển nhanh chóng.
The periphery of the city is rapidly developing.
- 2
Chúng tôi đã đi dạo quanh ngoại vi của công viên.
We took a walk around the periphery of the park.
Ghi chú dùng từ ngoại vi
Ngoại vi chỉ vùng rìa hoặc xung quanh của một khu vực hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'perimeter' (chu vi), 'boundary' (ranh giới), 'edge' (lề, cạnh).
Video minh hoạ ngoại vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại vi
Câu hỏi thường gặp về "ngoại vi"
Ngoại vi tiếng Anh là gì?
Ngoại vi tiếng Anh là "Periphery" (danh từ), nghĩa là: Vùng xung quanh hoặc rìa của một khu vực hoặc vật thể.
"Periphery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Periphery" nghĩa tiếng Việt là "ngoại vi". Ngoại vi chỉ vùng rìa hoặc xung quanh của một khu vực hoặc vật thể.
Phát âm "Periphery" như thế nào?
"Periphery" có phiên âm IPA /pəˈrɪfəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Periphery"?
The periphery of the city is rapidly developing. — Khu vực ngoại vi của thành phố đang phát triển nhanh chóng.