Tiếng Việt
Ngoại địa tiếng Anh là gì?
ngoại địa tiếng Anh là Foreign territory /ˈfɒr.ɪn ˈter.ɪ.tri/. Vùng đất thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác, không phải lãnh thổ trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign territory
Ví dụ câu với ngoại địa / Foreign territory
- 1
He was caught trespassing in foreign territory.
Anh ấy bị bắt khi xâm phạm vào ngoại địa.
- 2
The soldiers were stationed at the border of foreign territory.
Các binh sĩ đóng quân ở biên giới ngoại địa.
Ghi chú dùng từ ngoại địa
Ngoại địa đề cập đến vùng đất thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác. Các thuật ngữ liên quan: 'territory' (lãnh thổ), 'border' (biên giới), 'sovereignty' (chủ quyền).
Video minh hoạ ngoại địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại địa
Câu hỏi thường gặp về "ngoại địa"
Ngoại địa tiếng Anh là gì?
Ngoại địa tiếng Anh là "Foreign territory" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác, không phải lãnh thổ trong nước.
"Foreign territory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign territory" nghĩa tiếng Việt là "ngoại địa". Ngoại địa đề cập đến vùng đất thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác.
Phát âm "Foreign territory" như thế nào?
"Foreign territory" có phiên âm IPA /ˈfɒr.ɪn ˈter.ɪ.tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign territory"?
Anh ấy bị bắt khi xâm phạm vào ngoại địa. — He was caught trespassing in foreign territory.