Tiếng Việt
Ngoại truyện tiếng Anh là gì?
Ngoại truyện tiếng Anh là Side story /saɪd ˈstɔːri/. Câu chuyện phụ hoặc phần phụ của một tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc làm rõ nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Side story
Ví dụ câu với Ngoại truyện / Side story
- 1
Trong bộ truyện tranh này, có một ngoại truyện kể về cuộc đời của nhân vật phụ.
This comic has a side story about a supporting character.
- 2
Ngoại truyện giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới trong truyện.
The side story helps readers understand the world of the main story.
Ghi chú dùng từ Ngoại truyện
Ngoại truyện là phần phụ của câu chuyện chính, thường cung cấp thêm chi tiết hoặc góc nhìn khác. Các từ liên quan: 'spin-off' (phần tách ra từ tác phẩm chính), 'prequel' (tiền truyện), 'sequel' (hậu truyện).
Video minh hoạ Ngoại truyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngoại truyện
Câu hỏi thường gặp về "Ngoại truyện"
Ngoại truyện tiếng Anh là gì?
Ngoại truyện tiếng Anh là "Side story" (danh từ), nghĩa là: Câu chuyện phụ hoặc phần phụ của một tác phẩm chính, thường mở rộng hoặc làm rõ nội dung chính.
"Side story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Side story" nghĩa tiếng Việt là "Ngoại truyện". Ngoại truyện là phần phụ của câu chuyện chính, thường cung cấp thêm chi tiết hoặc góc nhìn khác.
Phát âm "Side story" như thế nào?
"Side story" có phiên âm IPA /saɪd ˈstɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Side story"?
This comic has a side story about a supporting character. — Trong bộ truyện tranh này, có một ngoại truyện kể về cuộc đời của nhân vật phụ.