Tiếng Việt
Ăn cháo đá bát tiếng Anh là gì?
ăn cháo đá bát tiếng Anh là to bite the hand that feeds one /tu baɪt ðə hænd ðæt fidz wʌn/. Phản bội người đã giúp đỡ mình, làm tổn thương người đã hỗ trợ mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to bite the hand that feeds one
Ví dụ câu với ăn cháo đá bát / to bite the hand that feeds one
- 1
Anh ấy đã ăn cháo đá bát khi phản bội đồng nghiệp của mình.
He bit the hand that feeds him by betraying his colleagues.
- 2
Không nên ăn cháo đá bát sau khi nhận được sự giúp đỡ của người khác.
You shouldn't bite the hand that feeds you after receiving help from others.
Ghi chú dùng từ ăn cháo đá bát
Thành ngữ này diễn tả hành động phản bội người đã giúp đỡ mình. Các từ liên quan: betrayal (sự phản bội), ingratitude (sự vô ơn), disloyalty (sự không trung thành).
Video minh hoạ ăn cháo đá bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cháo đá bát
Câu hỏi thường gặp về "ăn cháo đá bát"
Ăn cháo đá bát tiếng Anh là gì?
Ăn cháo đá bát tiếng Anh là "to bite the hand that feeds one" (danh từ), nghĩa là: Phản bội người đã giúp đỡ mình, làm tổn thương người đã hỗ trợ mình.
"to bite the hand that feeds one" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to bite the hand that feeds one" nghĩa tiếng Việt là "ăn cháo đá bát". Thành ngữ này diễn tả hành động phản bội người đã giúp đỡ mình.
Phát âm "to bite the hand that feeds one" như thế nào?
"to bite the hand that feeds one" có phiên âm IPA /tu baɪt ðə hænd ðæt fidz wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to bite the hand that feeds one"?
He bit the hand that feeds him by betraying his colleagues. — Anh ấy đã ăn cháo đá bát khi phản bội đồng nghiệp của mình.