Tiếng Việt
Con chiên ngoan đạo tiếng Anh là gì?
con chiên ngoan đạo tiếng Anh là faithful Christian believer /tín đồ Kitô giáo trung thành ˈfeɪθfəl ˈkrɪsʧən bəˈlivər/. Người tin vào Chúa và sống theo đạo Kitô giáo một cách trung thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faithful Christian believer
Ví dụ câu với con chiên ngoan đạo / faithful Christian believer
- 1
He is a faithful Christian believer who attends church every Sunday.
Anh ấy là một người con chiên ngoan đạo, thường xuyên đi nhà thờ vào Chủ nhật.
- 2
Being a faithful Christian believer requires dedication and faith.
Trở thành một người con chiên ngoan đạo đòi hỏi sự cống hiến và đức tin.
Ghi chú dùng từ con chiên ngoan đạo
Con chiên ngoan đạo là người tin tưởng và trung thành với đạo Kitô. Các từ liên quan: 'faith', 'church', 'religion'.
Video minh hoạ con chiên ngoan đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chiên ngoan đạo
Câu hỏi thường gặp về "con chiên ngoan đạo"
Con chiên ngoan đạo tiếng Anh là gì?
Con chiên ngoan đạo tiếng Anh là "faithful Christian believer" (danh từ), nghĩa là: Người tin vào Chúa và sống theo đạo Kitô giáo một cách trung thành.
"faithful Christian believer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faithful Christian believer" nghĩa tiếng Việt là "con chiên ngoan đạo". Con chiên ngoan đạo là người tin tưởng và trung thành với đạo Kitô.
Phát âm "faithful Christian believer" như thế nào?
"faithful Christian believer" có phiên âm IPA /tín đồ Kitô giáo trung thành ˈfeɪθfəl ˈkrɪsʧən bəˈlivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faithful Christian believer"?
Anh ấy là một người con chiên ngoan đạo, thường xuyên đi nhà thờ vào Chủ nhật. — He is a faithful Christian believer who attends church every Sunday.