The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoáy mũi tiếng Anh là gì?

ngoáy mũi tiếng Anh là pick one’s nose /pɪk wʌnz noʊz/. Hành động lấy tay hoặc vật khác để lấy dịch nhầy trong mũi ra ngoài.

Hình minh hoạ "ngoáy mũi" tiếng Anh là "pick one’s nose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pick one’s nose

Động từ
/pɪk wʌnz noʊz/

Ví dụ câu với ngoáy mũi / pick one’s nose

  1. 1

    Anh ấy thường ngoáy mũi khi xem TV.

    He often picks his nose while watching TV.

  2. 2

    Không nên ngoáy mũi nơi công cộng.

    You shouldn't pick your nose in public.

Ghi chú dùng từ ngoáy mũi

Ngoáy mũi là hành động không lịch sự, liên quan đến việc lấy dịch trong mũi ra ngoài. Các từ liên quan: 'snot' (dịch mũi), 'nasal' (thuộc mũi), 'hygiene' (vệ sinh).

Video minh hoạ ngoáy mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoáy mũi

Câu hỏi thường gặp về "ngoáy mũi"

Ngoáy mũi tiếng Anh là gì?

Ngoáy mũi tiếng Anh là "pick one’s nose" (động từ), nghĩa là: Hành động lấy tay hoặc vật khác để lấy dịch nhầy trong mũi ra ngoài.

"pick one’s nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pick one’s nose" nghĩa tiếng Việt là "ngoáy mũi". Ngoáy mũi là hành động không lịch sự, liên quan đến việc lấy dịch trong mũi ra ngoài.

Phát âm "pick one’s nose" như thế nào?

"pick one’s nose" có phiên âm IPA /pɪk wʌnz noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pick one’s nose"?

He often picks his nose while watching TV. — Anh ấy thường ngoáy mũi khi xem TV.