Tiếng Việt
Khóa gù container tiếng Anh là gì?
khóa gù container tiếng Anh là container twist lock /ˈhændˌkʌfs/. Khóa gù dùng để cố định container, tránh bị mở khi vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container twist lock
Ví dụ câu với khóa gù container / container twist lock
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra khóa gù container trước khi vận chuyển.
We checked the container twist lock before shipping.
- 2
Khóa gù giúp đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong container.
The twist lock ensures the safety of goods inside the container.
Ghi chú dùng từ khóa gù container
Khóa gù container là thiết bị an toàn dùng để cố định các phần của container. Các thuật ngữ liên quan: 'latch' (chốt), 'lock' (khóa), 'securing' (đảm bảo an toàn).
Video minh hoạ khóa gù container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa gù container
Câu hỏi thường gặp về "khóa gù container"
Khóa gù container tiếng Anh là gì?
Khóa gù container tiếng Anh là "container twist lock" (danh từ), nghĩa là: Khóa gù dùng để cố định container, tránh bị mở khi vận chuyển.
"container twist lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container twist lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa gù container". Khóa gù container là thiết bị an toàn dùng để cố định các phần của container.
Phát âm "container twist lock" như thế nào?
"container twist lock" có phiên âm IPA /ˈhændˌkʌfs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container twist lock"?
We checked the container twist lock before shipping. — Chúng tôi đã kiểm tra khóa gù container trước khi vận chuyển.