The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạch ngọc tiếng Anh là gì?

bạch ngọc tiếng Anh là White jade /waɪt ˈʤeɪd/. Ngọc bạch, loại ngọc có màu trắng tinh khiết, thường được dùng làm trang sức hoặc vật trang trí.

Hình minh hoạ "bạch ngọc" tiếng Anh là "White jade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

White jade

Danh từ
/waɪt ˈʤeɪd/

Ví dụ câu với bạch ngọc / White jade

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạch ngọc đẹp mắt.

    She wore a beautiful white jade necklace.

  2. 2

    Bức tượng bằng bạch ngọc rất quý giá và hiếm có.

    The statue made of white jade is very precious and rare.

Ghi chú dùng từ bạch ngọc

Bạch ngọc là loại ngọc có màu trắng trong, thường liên quan đến sự thuần khiết và quý giá. Các thuật ngữ liên quan: 'ngọc' (jade), 'trang sức' (jewelry), 'đá quý' (precious stone).

Video minh hoạ bạch ngọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạch ngọc

Câu hỏi thường gặp về "bạch ngọc"

Bạch ngọc tiếng Anh là gì?

Bạch ngọc tiếng Anh là "White jade" (danh từ), nghĩa là: Ngọc bạch, loại ngọc có màu trắng tinh khiết, thường được dùng làm trang sức hoặc vật trang trí.

"White jade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"White jade" nghĩa tiếng Việt là "bạch ngọc". Bạch ngọc là loại ngọc có màu trắng trong, thường liên quan đến sự thuần khiết và quý giá.

Phát âm "White jade" như thế nào?

"White jade" có phiên âm IPA /waɪt ˈʤeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "White jade"?

She wore a beautiful white jade necklace. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạch ngọc đẹp mắt.