The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoéo tay tiếng Anh là gì?

ngoéo tay tiếng Anh là to pinky swear /tʊ ˈpɪŋ.ki swɛr/. Thề bằng cách chạm vào ngón út của nhau.

Hình minh hoạ "ngoéo tay" tiếng Anh là "to pinky swear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to pinky swear

Động từ
/tʊ ˈpɪŋ.ki swɛr/

Ví dụ câu với ngoéo tay / to pinky swear

  1. 1

    Chúng tôi đã ngoéo tay để hứa sẽ giữ bí mật.

    We pinky swore to keep the secret.

  2. 2

    Họ ngoéo tay như một lời hứa trước khi rời đi.

    They pinky swore as a promise before leaving.

Ghi chú dùng từ ngoéo tay

Ngoéo tay là hình thức thề nguyện bằng cách chạm ngón út. Các từ liên quan: 'promise' (lời hứa), 'vow' (lời thề), 'commit' (cam kết).

Video minh hoạ ngoéo tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoéo tay

Câu hỏi thường gặp về "ngoéo tay"

Ngoéo tay tiếng Anh là gì?

Ngoéo tay tiếng Anh là "to pinky swear" (động từ), nghĩa là: Thề bằng cách chạm vào ngón út của nhau.

"to pinky swear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to pinky swear" nghĩa tiếng Việt là "ngoéo tay". Ngoéo tay là hình thức thề nguyện bằng cách chạm ngón út.

Phát âm "to pinky swear" như thế nào?

"to pinky swear" có phiên âm IPA /tʊ ˈpɪŋ.ki swɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to pinky swear"?

We pinky swore to keep the secret. — Chúng tôi đã ngoéo tay để hứa sẽ giữ bí mật.