Tiếng Việt
Ngồi ì tiếng Anh là gì?
ngồi ì tiếng Anh là sit still /sɪt stɪl/. Ngồi yên, không di chuyển hoặc không làm gì để gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit still
Ví dụ câu với ngồi ì / sit still
- 1
Trẻ em cần ngồi yên trong lớp học để học tốt.
Children need to sit still in class to learn effectively.
- 2
Hãy ngồi yên và nghe tôi nói.
Please sit still and listen to me.
Ghi chú dùng từ ngồi ì
Ngồi ì là hành động giữ yên vị trí, không cử động. Các từ liên quan: 'remain seated' (ở lại chỗ), 'stay still' (giữ yên), 'be quiet' (lặng lẽ).
Video minh hoạ ngồi ì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi ì
Câu hỏi thường gặp về "ngồi ì"
Ngồi ì tiếng Anh là gì?
Ngồi ì tiếng Anh là "sit still" (động từ), nghĩa là: Ngồi yên, không di chuyển hoặc không làm gì để gây rối.
"sit still" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit still" nghĩa tiếng Việt là "ngồi ì". Ngồi ì là hành động giữ yên vị trí, không cử động.
Phát âm "sit still" như thế nào?
"sit still" có phiên âm IPA /sɪt stɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit still"?
Children need to sit still in class to learn effectively. — Trẻ em cần ngồi yên trong lớp học để học tốt.