The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngồi vào bàn học tiếng Anh là gì?

ngồi vào bàn học tiếng Anh là sit at one’s desk /sɪt æt wʌnz dɛsk/. Ngồi xuống bàn để học hoặc làm việc.

Hình minh hoạ "ngồi vào bàn học" tiếng Anh là "sit at one’s desk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sit at one’s desk

Động từ
/sɪt æt wʌnz dɛsk/

Ví dụ câu với ngồi vào bàn học / sit at one’s desk

  1. 1

    Tôi thường ngồi vào bàn học vào buổi sáng để làm bài tập.

    I usually sit at my desk in the morning to do my homework.

  2. 2

    Cô ấy ngồi vào bàn học để chuẩn bị cho kỳ thi.

    She sits at her desk to prepare for the exam.

Ghi chú dùng từ ngồi vào bàn học

Diễn tả hành động ngồi vào bàn để học hoặc làm việc. Các từ liên quan: study (học), work (làm việc), chair (ghế), desk (bàn làm việc).

Video minh hoạ ngồi vào bàn học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngồi vào bàn học

Câu hỏi thường gặp về "ngồi vào bàn học"

Ngồi vào bàn học tiếng Anh là gì?

Ngồi vào bàn học tiếng Anh là "sit at one’s desk" (động từ), nghĩa là: Ngồi xuống bàn để học hoặc làm việc.

"sit at one’s desk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sit at one’s desk" nghĩa tiếng Việt là "ngồi vào bàn học". Diễn tả hành động ngồi vào bàn để học hoặc làm việc.

Phát âm "sit at one’s desk" như thế nào?

"sit at one’s desk" có phiên âm IPA /sɪt æt wʌnz dɛsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sit at one’s desk"?

I usually sit at my desk in the morning to do my homework. — Tôi thường ngồi vào bàn học vào buổi sáng để làm bài tập.