Tiếng Việt
Lịch bàn tiếng Anh là gì?
lịch bàn tiếng Anh là Desk calendar /dɛsk ˈkælɪndər/. Lịch bàn là loại lịch nhỏ để bàn, dùng để xem ngày tháng và ghi chú công việc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desk calendar
Ví dụ câu với lịch bàn / Desk calendar
- 1
Tôi thường dùng lịch bàn để lên kế hoạch cho tuần mới.
I usually use a desk calendar to plan for the new week.
- 2
Lịch bàn giúp tôi không bỏ lỡ các cuộc họp quan trọng.
The desk calendar helps me not to miss important meetings.
Ghi chú dùng từ lịch bàn
Lịch bàn là loại lịch để bàn, thường dùng trong văn phòng hoặc nhà. Các từ liên quan: 'calendar' (lịch), 'planner' (bản kế hoạch), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ lịch bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch bàn
Câu hỏi thường gặp về "lịch bàn"
Lịch bàn tiếng Anh là gì?
Lịch bàn tiếng Anh là "Desk calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch bàn là loại lịch nhỏ để bàn, dùng để xem ngày tháng và ghi chú công việc hàng ngày.
"Desk calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desk calendar" nghĩa tiếng Việt là "lịch bàn". Lịch bàn là loại lịch để bàn, thường dùng trong văn phòng hoặc nhà.
Phát âm "Desk calendar" như thế nào?
"Desk calendar" có phiên âm IPA /dɛsk ˈkælɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desk calendar"?
I usually use a desk calendar to plan for the new week. — Tôi thường dùng lịch bàn để lên kế hoạch cho tuần mới.