Tiếng Việt
Đèn bàn tiếng Anh là gì?
đèn bàn tiếng Anh là desk lamp /dɛsk læmp/. Đèn để bàn dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desk lamp
Ví dụ câu với đèn bàn / desk lamp
- 1
Tôi đã mua một chiếc đèn bàn mới để đọc sách vào ban đêm.
I bought a new desk lamp to read at night.
- 2
Đèn bàn này có thể điều chỉnh độ sáng phù hợp với nhu cầu của tôi.
This desk lamp can adjust brightness to suit my needs.
Ghi chú dùng từ đèn bàn
Đèn bàn là loại đèn dùng để chiếu sáng trực tiếp trên bàn làm việc hoặc học tập. Các từ liên quan gồm 'lamp' (đèn), 'lighting' (chiếu sáng), 'bulb' (bóng đèn).
Video minh hoạ đèn bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn bàn
Câu hỏi thường gặp về "đèn bàn"
Đèn bàn tiếng Anh là gì?
Đèn bàn tiếng Anh là "desk lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn để bàn dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn.
"desk lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desk lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn bàn". Đèn bàn là loại đèn dùng để chiếu sáng trực tiếp trên bàn làm việc hoặc học tập.
Phát âm "desk lamp" như thế nào?
"desk lamp" có phiên âm IPA /dɛsk læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desk lamp"?
I bought a new desk lamp to read at night. — Tôi đã mua một chiếc đèn bàn mới để đọc sách vào ban đêm.