Tiếng Việt
Ngồi xuống tiếng Anh là gì?
ngồi xuống tiếng Anh là sit down /sɪt daʊn/. Ngồi xuống là hành động hạ cơ thể xuống để ngồi, thường để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit down
Ví dụ câu với ngồi xuống / sit down
- 1
Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi một chút.
Please sit down and rest for a while.
- 2
Cô ấy yêu cầu các học sinh ngồi xuống để bắt đầu bài học.
She asked the students to sit down to start the lesson.
Ghi chú dùng từ ngồi xuống
Ngồi xuống là một động từ thể hiện hành động hạ cơ thể xuống để ngồi. Các từ liên quan gồm có 'stand up' (đứng dậy), 'sit' (ngồi), 'perch' (đậu, ngồi trên cao).
Video minh hoạ ngồi xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi xuống
Câu hỏi thường gặp về "ngồi xuống"
Ngồi xuống tiếng Anh là gì?
Ngồi xuống tiếng Anh là "sit down" (động từ), nghĩa là: Ngồi xuống là hành động hạ cơ thể xuống để ngồi, thường để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu hoạt động.
"sit down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit down" nghĩa tiếng Việt là "ngồi xuống". Ngồi xuống là một động từ thể hiện hành động hạ cơ thể xuống để ngồi.
Phát âm "sit down" như thế nào?
"sit down" có phiên âm IPA /sɪt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit down"?
Please sit down and rest for a while. — Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi một chút.