The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngòn ngọt tiếng Anh là gì?

ngòn ngọt tiếng Anh là Slightly sweet /ˈslaɪt.li swiːt/. Có vị ngọt nhẹ, không đậm đà.

Hình minh hoạ "ngòn ngọt" tiếng Anh là "Slightly sweet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slightly sweet

Tính từ
/ˈslaɪt.li swiːt/

Ví dụ câu với ngòn ngọt / Slightly sweet

  1. 1

    Trà này có vị ngòn ngọt dễ chịu.

    This tea has a slightly sweet and pleasant taste.

  2. 2

    Bánh này không quá ngọt, chỉ vừa ngòn ngọt.

    This cake isn't too sweet, just slightly sweet.

Ghi chú dùng từ ngòn ngọt

Từ này mô tả vị ngọt nhẹ, thường dùng để nói về thức ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan: 'ngọt' (sweet), 'nhẹ' (light), 'dịu dàng' (mild).

Video minh hoạ ngòn ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngòn ngọt

Câu hỏi thường gặp về "ngòn ngọt"

Ngòn ngọt tiếng Anh là gì?

Ngòn ngọt tiếng Anh là "Slightly sweet" (tính từ), nghĩa là: Có vị ngọt nhẹ, không đậm đà.

"Slightly sweet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slightly sweet" nghĩa tiếng Việt là "ngòn ngọt". Từ này mô tả vị ngọt nhẹ, thường dùng để nói về thức ăn hoặc đồ uống.

Phát âm "Slightly sweet" như thế nào?

"Slightly sweet" có phiên âm IPA /ˈslaɪt.li swiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slightly sweet"?

This tea has a slightly sweet and pleasant taste. — Trà này có vị ngòn ngọt dễ chịu.