The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọt lừ tiếng Anh là gì?

ngọt lừ tiếng Anh là Extremely sweet /ɪkˈstriːmli swiːt/. Rất ngọt, có vị ngọt đậm đặc.

Hình minh hoạ "ngọt lừ" tiếng Anh là "Extremely sweet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extremely sweet

Tính từ
/ɪkˈstriːmli swiːt/

Ví dụ câu với ngọt lừ / Extremely sweet

  1. 1

    Cà phê này quá ngọt lừ, tôi không thể uống nổi.

    This coffee is extremely sweet, I can't drink it.

  2. 2

    Bánh kem này ngọt lừ, làm tôi cảm thấy thích thú.

    This cake is extremely sweet, I really enjoy it.

Ghi chú dùng từ ngọt lừ

Từ miêu tả mức độ ngọt cực kỳ cao. Các từ liên quan: 'ngọt' (sweet), 'ngọt dịu' (mildly sweet), 'ngọt đậm' (richly sweet).

Video minh hoạ ngọt lừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngọt lừ

Câu hỏi thường gặp về "ngọt lừ"

Ngọt lừ tiếng Anh là gì?

Ngọt lừ tiếng Anh là "Extremely sweet" (tính từ), nghĩa là: Rất ngọt, có vị ngọt đậm đặc.

"Extremely sweet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extremely sweet" nghĩa tiếng Việt là "ngọt lừ". Từ miêu tả mức độ ngọt cực kỳ cao.

Phát âm "Extremely sweet" như thế nào?

"Extremely sweet" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli swiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extremely sweet"?

This coffee is extremely sweet, I can't drink it. — Cà phê này quá ngọt lừ, tôi không thể uống nổi.