Tiếng Việt
Ngôn ngữ bản địa tiếng Anh là gì?
ngôn ngữ bản địa tiếng Anh là native language /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwəʤ/. Ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng dân cư, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
native language
Ví dụ câu với ngôn ngữ bản địa / native language
- 1
Tiếng Việt là ngôn ngữ bản địa của người Việt.
Vietnamese is the native language of the Vietnamese people.
- 2
Học tiếng mẹ đẻ giúp trẻ phát triển tốt hơn về mặt ngôn ngữ.
Learning one's native language helps children develop better linguistically.
Ghi chú dùng từ ngôn ngữ bản địa
Ngôn ngữ bản địa là ngôn ngữ chính của một cộng đồng. Các từ liên quan: 'ngôn ngữ chính' (main language), 'ngôn ngữ dân tộc' (ethnic language), 'ngôn ngữ địa phương' (local language).
Video minh hoạ ngôn ngữ bản địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôn ngữ bản địa
Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ bản địa"
Ngôn ngữ bản địa tiếng Anh là gì?
Ngôn ngữ bản địa tiếng Anh là "native language" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng dân cư, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
"native language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"native language" nghĩa tiếng Việt là "ngôn ngữ bản địa". Ngôn ngữ bản địa là ngôn ngữ chính của một cộng đồng.
Phát âm "native language" như thế nào?
"native language" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "native language"?
Vietnamese is the native language of the Vietnamese people. — Tiếng Việt là ngôn ngữ bản địa của người Việt.