The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọt giọng tiếng Anh là gì?

ngọt giọng tiếng Anh là sweet /swit/. Có giọng nói dễ nghe, êm dịu, dễ làm người khác thích.

Hình minh hoạ "ngọt giọng" tiếng Anh là "sweet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet

Tính từ
/swit/

Ví dụ câu với ngọt giọng / sweet

  1. 1

    Cô ấy có giọng nói ngọt như mía lùi.

    She has a sweet voice that charms everyone.

  2. 2

    Anh ấy hát rất ngọt và dễ nghe.

    He sings very sweetly and pleasantly.

Ghi chú dùng từ ngọt giọng

Từ này mô tả giọng nói dễ nghe, êm dịu. Các từ liên quan: charming (duyên dáng), melodious (du dương), pleasant (dễ chịu).

Video minh hoạ ngọt giọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọt giọng

Câu hỏi thường gặp về "ngọt giọng"

Ngọt giọng tiếng Anh là gì?

Ngọt giọng tiếng Anh là "sweet" (tính từ), nghĩa là: Có giọng nói dễ nghe, êm dịu, dễ làm người khác thích.

"sweet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet" nghĩa tiếng Việt là "ngọt giọng". Từ này mô tả giọng nói dễ nghe, êm dịu.

Phát âm "sweet" như thế nào?

"sweet" có phiên âm IPA /swit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet"?

She has a sweet voice that charms everyone. — Cô ấy có giọng nói ngọt như mía lùi.