Tiếng Việt
Suy rộng ra tiếng Anh là gì?
suy rộng ra tiếng Anh là broadly speaking /ˈbrɔːd.li ˈspiːk.ɪŋ/. Nói chung, theo cách tổng quát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broadly speaking
Ví dụ câu với suy rộng ra / broadly speaking
- 1
Broadly speaking, the project was successful.
Nói chung, dự án đã thành công.
- 2
Broadly speaking, her skills are quite good.
Nói chung, kỹ năng của cô ấy khá tốt.
Ghi chú dùng từ suy rộng ra
Cụm từ này dùng để giới thiệu một nhận xét chung chung về một vấn đề. Các từ liên quan: 'generally' (nói chung), 'overall' (toàn bộ), 'in general' (nói chung).
Video minh hoạ suy rộng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy rộng ra
Câu hỏi thường gặp về "suy rộng ra"
Suy rộng ra tiếng Anh là gì?
Suy rộng ra tiếng Anh là "broadly speaking" (cụm từ), nghĩa là: Nói chung, theo cách tổng quát.
"broadly speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broadly speaking" nghĩa tiếng Việt là "suy rộng ra". Cụm từ này dùng để giới thiệu một nhận xét chung chung về một vấn đề.
Phát âm "broadly speaking" như thế nào?
"broadly speaking" có phiên âm IPA /ˈbrɔːd.li ˈspiːk.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broadly speaking"?
Nói chung, dự án đã thành công. — Broadly speaking, the project was successful.