The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ớt ngọt tiếng Anh là gì?

ớt ngọt tiếng Anh là sweet pepper /swiːt ˈpɛpər/. Ớt ngọt là loại ớt có vị ngọt, thường dùng trong nấu ăn để thêm màu sắc và hương vị.

Hình minh hoạ "ớt ngọt" tiếng Anh là "sweet pepper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet pepper

Danh từ
/swiːt ˈpɛpər/

Ví dụ câu với ớt ngọt / sweet pepper

  1. 1

    Tôi thích thêm ớt ngọt vào món salad để tăng vị ngọt tự nhiên.

    I like to add sweet peppers to my salad to enhance the natural sweetness.

  2. 2

    Ớt ngọt thường được dùng trong món xào để tạo màu sắc bắt mắt.

    Sweet peppers are often used in stir-fry dishes to add vibrant color.

Ghi chú dùng từ ớt ngọt

Ớt ngọt còn gọi là bell pepper hoặc capsicum, là loại ớt không cay, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.

Video minh hoạ ớt ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ớt ngọt

Câu hỏi thường gặp về "ớt ngọt"

Ớt ngọt tiếng Anh là gì?

Ớt ngọt tiếng Anh là "sweet pepper" (danh từ), nghĩa là: Ớt ngọt là loại ớt có vị ngọt, thường dùng trong nấu ăn để thêm màu sắc và hương vị.

"sweet pepper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet pepper" nghĩa tiếng Việt là "ớt ngọt". Ớt ngọt còn gọi là bell pepper hoặc capsicum, là loại ớt không cay, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.

Phát âm "sweet pepper" như thế nào?

"sweet pepper" có phiên âm IPA /swiːt ˈpɛpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet pepper"?

I like to add sweet peppers to my salad to enhance the natural sweetness. — Tôi thích thêm ớt ngọt vào món salad để tăng vị ngọt tự nhiên.