Tiếng Việt
Không ngớt tiếng Anh là gì?
không ngớt tiếng Anh là ceaseless /ˈsiːsləs/. liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceaseless
Ví dụ câu với không ngớt / ceaseless
- 1
Tiếng mưa không ngớt suốt đêm.
The rain was ceaseless throughout the night.
- 2
Cô ấy làm việc không ngớt để hoàn thành dự án.
She worked ceaselessly to finish the project.
Ghi chú dùng từ không ngớt
Từ này mô tả điều gì đó liên tục, không dứt. Các từ liên quan gồm 'endless' (vô tận), 'persistent' (kiên trì), 'unceasing' (không ngừng).
Video minh hoạ không ngớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngớt
Câu hỏi thường gặp về "không ngớt"
Không ngớt tiếng Anh là gì?
Không ngớt tiếng Anh là "ceaseless" (tính từ), nghĩa là: liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt.
"ceaseless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceaseless" nghĩa tiếng Việt là "không ngớt". Từ này mô tả điều gì đó liên tục, không dứt.
Phát âm "ceaseless" như thế nào?
"ceaseless" có phiên âm IPA /ˈsiːsləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceaseless"?
The rain was ceaseless throughout the night. — Tiếng mưa không ngớt suốt đêm.