Tiếng Việt
Ngữ danh từ tiếng Anh là gì?
ngữ danh từ tiếng Anh là noun phrase /naʊn freɪz/. Cụm danh từ là nhóm từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa, dùng để chỉ người, vật, nơi chốn hoặc ý tưởng trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noun phrase
Ví dụ câu với ngữ danh từ / noun phrase
- 1
Trong câu 'Cô ấy mua một chiếc xe mới,' 'một chiếc xe mới' là một cụm danh từ.
In the sentence 'She bought a new car,' 'a new car' is a noun phrase.
- 2
Cụm danh từ 'nhà của tôi' chỉ rõ nơi chốn.
The noun phrase 'my house' specifies a place.
Ghi chú dùng từ ngữ danh từ
Cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa như tính từ, mạo từ. Các thuật ngữ liên quan: 'danh từ' (noun), 'cụm từ' (phrase), 'bổ nghĩa' (modifying).
Video minh hoạ ngữ danh từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngữ danh từ
Câu hỏi thường gặp về "ngữ danh từ"
Ngữ danh từ tiếng Anh là gì?
Ngữ danh từ tiếng Anh là "noun phrase" (danh từ), nghĩa là: Cụm danh từ là nhóm từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa, dùng để chỉ người, vật, nơi chốn hoặc ý tưởng trong câu.
"noun phrase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noun phrase" nghĩa tiếng Việt là "ngữ danh từ". Cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa như tính từ, mạo từ.
Phát âm "noun phrase" như thế nào?
"noun phrase" có phiên âm IPA /naʊn freɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noun phrase"?
In the sentence 'She bought a new car,' 'a new car' is a noun phrase. — Trong câu 'Cô ấy mua một chiếc xe mới,' 'một chiếc xe mới' là một cụm danh từ.