The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ quả kho quẹt tiếng Anh là gì?

ngũ quả kho quẹt tiếng Anh là vegetable dip with caramelized fish sauce /vɛd͡ʒtəbl dɪp wɪð kærəməlaɪzd fɪʃ sɔs/. Món chấm rau củ gồm các loại quả và nước mắm kho caramel hóa, thường dùng để chấm rau sống hoặc đồ ăn kèm.

Hình minh hoạ "ngũ quả kho quẹt" tiếng Anh là "vegetable dip with caramelized fish sauce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vegetable dip with caramelized fish sauce

Danh từ
/vɛd͡ʒtəbl dɪp wɪð kærəməlaɪzd fɪʃ sɔs/

Ví dụ câu với ngũ quả kho quẹt / vegetable dip with caramelized fish sauce

  1. 1

    I love dipping fresh vegetables in ngũ quả kho quẹt.

    Tôi thích chấm rau sống vào ngũ quả kho quẹt.

  2. 2

    Ngũ quả kho quẹt là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Vegetable dip with caramelized fish sauce is a popular dish in Vietnamese cuisine.

Ghi chú dùng từ ngũ quả kho quẹt

Ngũ quả kho quẹt là loại nước chấm đặc trưng của Việt Nam, kết hợp các loại quả và nước mắm kho caramel. Các thuật ngữ liên quan: 'nước mắm' (fish sauce), 'kho' (to caramelize), 'chấm' (to dip).

Video minh hoạ ngũ quả kho quẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngũ quả kho quẹt

Câu hỏi thường gặp về "ngũ quả kho quẹt"

Ngũ quả kho quẹt tiếng Anh là gì?

Ngũ quả kho quẹt tiếng Anh là "vegetable dip with caramelized fish sauce" (danh từ), nghĩa là: Món chấm rau củ gồm các loại quả và nước mắm kho caramel hóa, thường dùng để chấm rau sống hoặc đồ ăn kèm.

"vegetable dip with caramelized fish sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vegetable dip with caramelized fish sauce" nghĩa tiếng Việt là "ngũ quả kho quẹt". Ngũ quả kho quẹt là loại nước chấm đặc trưng của Việt Nam, kết hợp các loại quả và nước mắm kho caramel.

Phát âm "vegetable dip with caramelized fish sauce" như thế nào?

"vegetable dip with caramelized fish sauce" có phiên âm IPA /vɛd͡ʒtəbl dɪp wɪð kærəməlaɪzd fɪʃ sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vegetable dip with caramelized fish sauce"?

Tôi thích chấm rau sống vào ngũ quả kho quẹt. — I love dipping fresh vegetables in ngũ quả kho quẹt.