Tiếng Việt
Ngủ say như chết tiếng Anh là gì?
ngủ say như chết tiếng Anh là dead asleep /dɛd əˈslip/. Rất ngủ, ngủ sâu không tỉnh giấc được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead asleep
Ví dụ câu với ngủ say như chết / dead asleep
- 1
Tôi đã ngủ say như chết suốt đêm.
I was dead asleep all night.
- 2
Cô ấy ngủ say như chết khi nghe tiếng động mạnh.
She was dead asleep when she heard the loud noise.
Ghi chú dùng từ ngủ say như chết
Thể hiện trạng thái ngủ rất sâu, không dễ tỉnh. Các từ liên quan: 'deep sleep' (giấc ngủ sâu), 'sound asleep' (ngủ say), 'unconscious' (bất tỉnh).
Video minh hoạ ngủ say như chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ say như chết
Câu hỏi thường gặp về "ngủ say như chết"
Ngủ say như chết tiếng Anh là gì?
Ngủ say như chết tiếng Anh là "dead asleep" (tính từ), nghĩa là: Rất ngủ, ngủ sâu không tỉnh giấc được.
"dead asleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead asleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ say như chết". Thể hiện trạng thái ngủ rất sâu, không dễ tỉnh.
Phát âm "dead asleep" như thế nào?
"dead asleep" có phiên âm IPA /dɛd əˈslip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead asleep"?
I was dead asleep all night. — Tôi đã ngủ say như chết suốt đêm.