Tiếng Việt
Ngủ mê tiếng Anh là gì?
ngủ mê tiếng Anh là deep asleep /dip əˈslip/. Ngủ rất sâu, không tỉnh thức được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep asleep
Ví dụ câu với ngủ mê / deep asleep
- 1
Cô ấy đã ngủ mê suốt đêm mà không thức dậy.
He was so deep asleep that he didn't hear the alarm.
- 2
Trẻ nhỏ thường dễ ngủ mê sau khi chơi đùa mệt mỏi.
Young children often fall into a deep sleep after playing hard.
Ghi chú dùng từ ngủ mê
Ngủ mê mô tả trạng thái ngủ rất sâu, không dễ tỉnh dậy. Các từ liên quan gồm 'ngủ say' (deep sleep), 'ngủ nhẹ' (light sleep), 'ngủ trưa' (nap).
Video minh hoạ ngủ mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ mê
Câu hỏi thường gặp về "ngủ mê"
Ngủ mê tiếng Anh là gì?
Ngủ mê tiếng Anh là "deep asleep" (tính từ), nghĩa là: Ngủ rất sâu, không tỉnh thức được.
"deep asleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep asleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ mê". Ngủ mê mô tả trạng thái ngủ rất sâu, không dễ tỉnh dậy.
Phát âm "deep asleep" như thế nào?
"deep asleep" có phiên âm IPA /dip əˈslip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep asleep"?
He was so deep asleep that he didn't hear the alarm. — Cô ấy đã ngủ mê suốt đêm mà không thức dậy.