The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ thiếp đi tiếng Anh là gì?

ngủ thiếp đi tiếng Anh là fall asleep /fɔl əˈslip/. rơi vào trạng thái ngủ một cách nhanh chóng sau khi bắt đầu cảm giác buồn ngủ.

Hình minh hoạ "ngủ thiếp đi" tiếng Anh là "fall asleep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fall asleep

Động từ
/fɔl əˈslip/

Ví dụ câu với ngủ thiếp đi / fall asleep

  1. 1

    Tôi đã ngủ thiếp đi ngay khi đọc sách trên giường.

    I fell asleep immediately after reading in bed.

  2. 2

    Cô ấy thường ngủ thiếp đi trong khi xem phim.

    She often falls asleep while watching movies.

Ghi chú dùng từ ngủ thiếp đi

Ngủ thiếp đi mô tả hành động nhanh chóng rơi vào trạng thái ngủ. Các từ liên quan: 'nap' (ngủ trưa), 'doze' (ngủ chập chờn), 'slumber' (giấc ngủ sâu).

Video minh hoạ ngủ thiếp đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngủ thiếp đi

Câu hỏi thường gặp về "ngủ thiếp đi"

Ngủ thiếp đi tiếng Anh là gì?

Ngủ thiếp đi tiếng Anh là "fall asleep" (động từ), nghĩa là: rơi vào trạng thái ngủ một cách nhanh chóng sau khi bắt đầu cảm giác buồn ngủ.

"fall asleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fall asleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ thiếp đi". Ngủ thiếp đi mô tả hành động nhanh chóng rơi vào trạng thái ngủ.

Phát âm "fall asleep" như thế nào?

"fall asleep" có phiên âm IPA /fɔl əˈslip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fall asleep"?

I fell asleep immediately after reading in bed. — Tôi đã ngủ thiếp đi ngay khi đọc sách trên giường.