Tiếng Việt
Khu đất tiếng Anh là gì?
khu đất tiếng Anh là ground /graʊnd/. Mảnh đất hoặc bề mặt đất dùng để xây dựng hoặc trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground
Ví dụ câu với khu đất / ground
- 1
Chúng tôi đã mua một khu đất để xây nhà mới.
They bought a ground to build a new house.
- 2
Trẻ em đang chơi trên mặt đất trong sân chơi.
The children are playing on the ground in the playground.
Ghi chú dùng từ khu đất
Khu đất là một phần của mặt đất, thường dùng để xây dựng hoặc canh tác. Các từ liên quan gồm 'land' (đất đai), 'plot' (mảnh đất nhỏ), 'terrain' (địa hình).
Video minh hoạ khu đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khu đất
Câu hỏi thường gặp về "khu đất"
Khu đất tiếng Anh là gì?
Khu đất tiếng Anh là "ground" (danh từ), nghĩa là: Mảnh đất hoặc bề mặt đất dùng để xây dựng hoặc trồng trọt.
"ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground" nghĩa tiếng Việt là "khu đất". Khu đất là một phần của mặt đất, thường dùng để xây dựng hoặc canh tác.
Phát âm "ground" như thế nào?
"ground" có phiên âm IPA /graʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground"?
They bought a ground to build a new house. — Chúng tôi đã mua một khu đất để xây nhà mới.