Tiếng Việt
Hạ bãi tiếng Anh là gì?
hạ bãi tiếng Anh là lower to ground /ˈləʊə tə ɡraʊnd/. Hạ bãi là hành động làm cho vật thể hoặc người nằm thấp xuống hoặc đặt xuống mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower to ground
Ví dụ câu với hạ bãi / lower to ground
- 1
The soldier hạ bãi súng xuống đất.
The soldier lowered his gun to the ground.
- 2
Cô ấy hạ bãi hành lý xuống sàn nhà.
She lowered the luggage to the floor.
Ghi chú dùng từ hạ bãi
Hạ bãi liên quan đến hành động đặt hoặc làm cho cái gì đó nằm thấp xuống mặt đất. Các từ liên quan gồm có 'drop' (thả xuống), 'lower' (hạ xuống), và 'set down' (đặt xuống).
Video minh hoạ hạ bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ bãi
Câu hỏi thường gặp về "hạ bãi"
Hạ bãi tiếng Anh là gì?
Hạ bãi tiếng Anh là "lower to ground" (động từ), nghĩa là: Hạ bãi là hành động làm cho vật thể hoặc người nằm thấp xuống hoặc đặt xuống mặt đất.
"lower to ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower to ground" nghĩa tiếng Việt là "hạ bãi". Hạ bãi liên quan đến hành động đặt hoặc làm cho cái gì đó nằm thấp xuống mặt đất.
Phát âm "lower to ground" như thế nào?
"lower to ground" có phiên âm IPA /ˈləʊə tə ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower to ground"?
The soldier lowered his gun to the ground. — The soldier hạ bãi súng xuống đất.