Tiếng Việt
Ngứa tiếng Anh là gì?
ngứa tiếng Anh là itchy /ˈɪʧi/. Tính từ mô tả cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da hoặc trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
itchy
Ví dụ câu với ngứa / itchy
- 1
Cô ấy cảm thấy ngứa sau khi tiếp xúc với cỏ.
She felt itchy after touching the grass.
- 2
Vết muỗi đốt khiến tôi ngứa khắp người.
The mosquito bite made me itchy all over.
Ghi chú dùng từ ngứa
Ngứa là cảm giác khó chịu trên da, thường do côn trùng hoặc dị ứng gây ra. Các từ liên quan: 'irritation' (kích ứng), 'allergy' (dị ứng), 'rash' (phồng rộp).
Video minh hoạ ngứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngứa
Câu hỏi thường gặp về "ngứa"
Ngứa tiếng Anh là gì?
Ngứa tiếng Anh là "itchy" (danh từ), nghĩa là: Tính từ mô tả cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da hoặc trong cơ thể.
"itchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"itchy" nghĩa tiếng Việt là "ngứa". Ngứa là cảm giác khó chịu trên da, thường do côn trùng hoặc dị ứng gây ra.
Phát âm "itchy" như thế nào?
"itchy" có phiên âm IPA /ˈɪʧi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "itchy"?
She felt itchy after touching the grass. — Cô ấy cảm thấy ngứa sau khi tiếp xúc với cỏ.