Tiếng Việt
Ngứa tay tiếng Anh là gì?
ngứa tay tiếng Anh là Itchy hands /ˈɪtʃi hændz/. Mô tả cảm giác ngứa hoặc muốn làm gì đó một cách không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Itchy hands
Ví dụ câu với ngứa tay / Itchy hands
- 1
Anh ấy có cảm giác ngứa tay khi thấy tiền trong túi.
He has itchy hands when he sees money in his pocket.
- 2
Cô ấy cảm thấy ngứa tay muốn mua chiếc váy mới.
She feels itchy hands and wants to buy a new dress.
Ghi chú dùng từ ngứa tay
Ngứa tay là thành ngữ miêu tả cảm giác muốn làm gì đó một cách không kiểm soát. Các từ liên quan: 'ham muốn' (desire), 'tham lam' (greed), 'bốc đồng' (impulsive).
Video minh hoạ ngứa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngứa tay
Câu hỏi thường gặp về "ngứa tay"
Ngứa tay tiếng Anh là gì?
Ngứa tay tiếng Anh là "Itchy hands" (tính từ), nghĩa là: Mô tả cảm giác ngứa hoặc muốn làm gì đó một cách không kiểm soát được.
"Itchy hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Itchy hands" nghĩa tiếng Việt là "ngứa tay". Ngứa tay là thành ngữ miêu tả cảm giác muốn làm gì đó một cách không kiểm soát.
Phát âm "Itchy hands" như thế nào?
"Itchy hands" có phiên âm IPA /ˈɪtʃi hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Itchy hands"?
He has itchy hands when he sees money in his pocket. — Anh ấy có cảm giác ngứa tay khi thấy tiền trong túi.