Tiếng Việt
Ngứa tai tiếng Anh là gì?
ngứa tai tiếng Anh là itchy ears /ˈɪtʃi ɪərz/. Cảm giác ngứa hoặc khó chịu trong tai, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
itchy ears
Ví dụ câu với ngứa tai / itchy ears
- 1
Tôi cảm thấy ngứa tai và không thể ngừng gãi.
I feel itchy ears and can't stop scratching.
- 2
Ngứa tai có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc dị ứng.
Itchy ears can be a sign of infection or allergy.
Ghi chú dùng từ ngứa tai
Ngứa tai là cảm giác khó chịu trong tai, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc dị ứng. Các từ liên quan: 'ear infection' (nhiễm trùng tai), 'allergy' (dị ứng), 'earwax' (dịch tai).
Video minh hoạ ngứa tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngứa tai
Câu hỏi thường gặp về "ngứa tai"
Ngứa tai tiếng Anh là gì?
Ngứa tai tiếng Anh là "itchy ears" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác ngứa hoặc khó chịu trong tai, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng.
"itchy ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"itchy ears" nghĩa tiếng Việt là "ngứa tai". Ngứa tai là cảm giác khó chịu trong tai, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc dị ứng.
Phát âm "itchy ears" như thế nào?
"itchy ears" có phiên âm IPA /ˈɪtʃi ɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "itchy ears"?
I feel itchy ears and can't stop scratching. — Tôi cảm thấy ngứa tai và không thể ngừng gãi.