The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây ngứa tiếng Anh là gì?

gây ngứa tiếng Anh là cause itching /kɔːz ˈɪʧɪŋ/. Gây ra cảm giác ngứa hoặc khó chịu trên da hoặc trong cơ thể.

Hình minh hoạ "gây ngứa" tiếng Anh là "cause itching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cause itching

Động từ
/kɔːz ˈɪʧɪŋ/

Ví dụ câu với gây ngứa / cause itching

  1. 1

    Chất này có thể gây ngứa da.

    This chemical can cause itching on the skin.

  2. 2

    Bạn nên tránh tiếp xúc với chất gây ngứa.

    You should avoid contact with substances that cause itching.

Ghi chú dùng từ gây ngứa

Gây ngứa là hành động làm xuất hiện cảm giác ngứa. Các từ liên quan: 'irritate' (gây kích thích), 'itch' (ngứa), 'rash' (phồng rộp, phát ban).

Video minh hoạ gây ngứa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây ngứa

Câu hỏi thường gặp về "gây ngứa"

Gây ngứa tiếng Anh là gì?

Gây ngứa tiếng Anh là "cause itching" (động từ), nghĩa là: Gây ra cảm giác ngứa hoặc khó chịu trên da hoặc trong cơ thể.

"cause itching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cause itching" nghĩa tiếng Việt là "gây ngứa". Gây ngứa là hành động làm xuất hiện cảm giác ngứa.

Phát âm "cause itching" như thế nào?

"cause itching" có phiên âm IPA /kɔːz ˈɪʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cause itching"?

This chemical can cause itching on the skin. — Chất này có thể gây ngứa da.