Tiếng Việt
Ngược về sau tiếng Anh là gì?
ngược về sau tiếng Anh là backward /ˈbæk.wəd/. Phần lớn dùng để chỉ hướng đi ngược lại với hướng tiến về phía trước, hoặc theo chiều ngược lại của chiều kim đồng hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backward
Ví dụ câu với ngược về sau / backward
- 1
Anh ấy đi ngược về sau để tránh xe tải.
He walked backward to avoid the truck.
- 2
Chương trình chạy ngược về sau để sửa lỗi.
The program runs backward to fix the bug.
Ghi chú dùng từ ngược về sau
Ngược về sau là trạng từ chỉ hướng đi ngược lại. Các từ liên quan gồm 'forward' (tiến về phía trước), 'reverse' (đảo ngược), 'retreat' (lui về).
Video minh hoạ ngược về sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược về sau
Câu hỏi thường gặp về "ngược về sau"
Ngược về sau tiếng Anh là gì?
Ngược về sau tiếng Anh là "backward" (trạng từ), nghĩa là: Phần lớn dùng để chỉ hướng đi ngược lại với hướng tiến về phía trước, hoặc theo chiều ngược lại của chiều kim đồng hồ.
"backward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backward" nghĩa tiếng Việt là "ngược về sau". Ngược về sau là trạng từ chỉ hướng đi ngược lại.
Phát âm "backward" như thế nào?
"backward" có phiên âm IPA /ˈbæk.wəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backward"?
He walked backward to avoid the truck. — Anh ấy đi ngược về sau để tránh xe tải.