The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tụt hậu tiếng Anh là gì?

tụt hậu tiếng Anh là backward /ˈbækwərd/. Danh từ chỉ trạng thái chậm tiến hoặc không theo kịp tiến bộ chung.

Hình minh hoạ "tụt hậu" tiếng Anh là "backward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

backward

Danh từ
/ˈbækwərd/

Ví dụ câu với tụt hậu / backward

  1. 1

    Anh ấy luôn đi sau các bạn trong lớp vì học lực tụt hậu.

    He always falls behind the others in class because he is backward.

  2. 2

    Kỹ thuật của công ty tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh.

    The company's technology is backward compared to its competitors.

Ghi chú dùng từ tụt hậu

Từ 'tụt hậu' mô tả trạng thái chậm tiến hoặc không theo kịp tiến bộ. Các từ liên quan gồm 'lạc hậu' (outdated), 'kém phát triển' (underdeveloped), 'kém tiến bộ' (less advanced).

Video minh hoạ tụt hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tụt hậu

Câu hỏi thường gặp về "tụt hậu"

Tụt hậu tiếng Anh là gì?

Tụt hậu tiếng Anh là "backward" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái chậm tiến hoặc không theo kịp tiến bộ chung.

"backward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"backward" nghĩa tiếng Việt là "tụt hậu". Từ 'tụt hậu' mô tả trạng thái chậm tiến hoặc không theo kịp tiến bộ.

Phát âm "backward" như thế nào?

"backward" có phiên âm IPA /ˈbækwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "backward"?

He always falls behind the others in class because he is backward. — Anh ấy luôn đi sau các bạn trong lớp vì học lực tụt hậu.