Tiếng Việt
Món chay tiếng Anh là gì?
món chay tiếng Anh là vegetarian dish /ˌvɛʤəˈtɛriən dɪʃ/. Món ăn không chứa thịt hoặc sản phẩm từ thịt, phù hợp cho người ăn chay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetarian dish
Ví dụ câu với món chay / vegetarian dish
- 1
Tôi thích ăn các món chay vào cuối tuần.
I enjoy eating vegetarian dishes on weekends.
- 2
Món chay này rất ngon và dễ làm.
This vegetarian dish is very tasty and easy to prepare.
Ghi chú dùng từ món chay
Món chay là các món ăn không chứa thịt, phù hợp cho người ăn chay. Các từ liên quan: 'vegan' (ăn chay hoàn toàn không dùng sản phẩm từ động vật), 'vegetarian' (người ăn chay), 'plant-based' (dựa trên thực vật).
Video minh hoạ món chay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món chay
Câu hỏi thường gặp về "món chay"
Món chay tiếng Anh là gì?
Món chay tiếng Anh là "vegetarian dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn không chứa thịt hoặc sản phẩm từ thịt, phù hợp cho người ăn chay.
"vegetarian dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetarian dish" nghĩa tiếng Việt là "món chay". Món chay là các món ăn không chứa thịt, phù hợp cho người ăn chay.
Phát âm "vegetarian dish" như thế nào?
"vegetarian dish" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈtɛriən dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetarian dish"?
I enjoy eating vegetarian dishes on weekends. — Tôi thích ăn các món chay vào cuối tuần.