Tiếng Việt
Ăn chay tiếng Anh là gì?
ăn chay tiếng Anh là to eat on a vegetarian diet /tu it ɑn ə ˌvɛʤəˈtɛriən ˈdaɪət/. Ăn chay là hành động không tiêu thụ thịt hoặc các sản phẩm từ động vật để duy trì chế độ ăn kiêng dựa trên thực vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to eat on a vegetarian diet
Ví dụ câu với ăn chay / to eat on a vegetarian diet
- 1
Tôi đã quyết định ăn chay để bảo vệ môi trường.
I decided to eat on a vegetarian diet to protect the environment.
- 2
Ăn chay giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Eating on a vegetarian diet makes me feel healthier.
Ghi chú dùng từ ăn chay
Ăn chay là chế độ ăn không có thịt, thường liên quan đến các thuật ngữ như vegan (ăn chay hoàn toàn), pescatarian (ăn chay trừ thịt), và vegetarian (ăn chay).
Video minh hoạ ăn chay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn chay
Câu hỏi thường gặp về "ăn chay"
Ăn chay tiếng Anh là gì?
Ăn chay tiếng Anh là "to eat on a vegetarian diet" (động từ), nghĩa là: Ăn chay là hành động không tiêu thụ thịt hoặc các sản phẩm từ động vật để duy trì chế độ ăn kiêng dựa trên thực vật.
"to eat on a vegetarian diet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to eat on a vegetarian diet" nghĩa tiếng Việt là "ăn chay". Ăn chay là chế độ ăn không có thịt, thường liên quan đến các thuật ngữ như vegan (ăn chay hoàn toàn), pescatarian (ăn chay trừ thịt), và vegetarian (ăn chay).
Phát âm "to eat on a vegetarian diet" như thế nào?
"to eat on a vegetarian diet" có phiên âm IPA /tu it ɑn ə ˌvɛʤəˈtɛriən ˈdaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to eat on a vegetarian diet"?
I decided to eat on a vegetarian diet to protect the environment. — Tôi đã quyết định ăn chay để bảo vệ môi trường.