The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bản ngữ tiếng Anh là gì?

người bản ngữ tiếng Anh là native speaker /ˈneɪtɪv ˈspikər/. Người nói tiếng mẹ đẻ hoặc có nền tảng ngôn ngữ tự nhiên của một khu vực hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "người bản ngữ" tiếng Anh là "native speaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

native speaker

Danh từ
/ˈneɪtɪv ˈspikər/

Ví dụ câu với người bản ngữ / native speaker

  1. 1

    Anh ấy là người bản ngữ tiếng Anh.

    He is a native speaker of English.

  2. 2

    Học tiếng Pháp từ người bản ngữ giúp phát âm tốt hơn.

    Learning French from a native speaker helps improve pronunciation.

Ghi chú dùng từ người bản ngữ

Người bản ngữ là người nói tiếng mẹ đẻ hoặc có nền tảng ngôn ngữ tự nhiên của khu vực đó. Các thuật ngữ liên quan: 'bilingual' (song ngữ), 'fluency' (lưu loát), 'accent' (giọng).

Video minh hoạ người bản ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bản ngữ

Câu hỏi thường gặp về "người bản ngữ"

Người bản ngữ tiếng Anh là gì?

Người bản ngữ tiếng Anh là "native speaker" (danh từ), nghĩa là: Người nói tiếng mẹ đẻ hoặc có nền tảng ngôn ngữ tự nhiên của một khu vực hoặc quốc gia.

"native speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"native speaker" nghĩa tiếng Việt là "người bản ngữ". Người bản ngữ là người nói tiếng mẹ đẻ hoặc có nền tảng ngôn ngữ tự nhiên của khu vực đó.

Phát âm "native speaker" như thế nào?

"native speaker" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv ˈspikər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "native speaker"?

He is a native speaker of English. — Anh ấy là người bản ngữ tiếng Anh.