Tiếng Việt
Người bán quần áo tiếng Anh là gì?
người bán quần áo tiếng Anh là clothing salesperson /ˈkloʊðɪŋ ˈseɪlzˌpɜrsən/. Người bán hàng chuyên về quần áo trong cửa hàng hoặc chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clothing salesperson
Ví dụ câu với người bán quần áo / clothing salesperson
- 1
The clothing salesperson helped me find the right size.
Người bán quần áo đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.
- 2
She works as a clothing salesperson at the mall.
Cô ấy làm người bán quần áo ở trung tâm thương mại.
Ghi chú dùng từ người bán quần áo
Người bán quần áo là người bán hàng trong lĩnh vực thời trang. Các từ liên quan: 'retailer' (nhà bán lẻ), 'fashion' (thời trang), 'customer' (khách hàng).
Video minh hoạ người bán quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán quần áo
Câu hỏi thường gặp về "người bán quần áo"
Người bán quần áo tiếng Anh là gì?
Người bán quần áo tiếng Anh là "clothing salesperson" (danh từ), nghĩa là: Người bán hàng chuyên về quần áo trong cửa hàng hoặc chợ.
"clothing salesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clothing salesperson" nghĩa tiếng Việt là "người bán quần áo". Người bán quần áo là người bán hàng trong lĩnh vực thời trang.
Phát âm "clothing salesperson" như thế nào?
"clothing salesperson" có phiên âm IPA /ˈkloʊðɪŋ ˈseɪlzˌpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clothing salesperson"?
Người bán quần áo đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ. — The clothing salesperson helped me find the right size.