Tiếng Việt
Người bán cá tiếng Anh là gì?
người bán cá tiếng Anh là fishmonger /ˈfɪʃˌmɑŋɡər/. Người bán cá, thường là người bán hàng tại chợ hoặc cửa hàng cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishmonger
Ví dụ câu với người bán cá / fishmonger
- 1
Người bán cá đang chọn cá tươi để bán hôm nay.
The fishmonger is selecting fresh fish to sell today.
- 2
Bạn có thể mua cá ở người bán cá gần nhà tôi.
You can buy fish from the fishmonger near my house.
Ghi chú dùng từ người bán cá
Người bán cá là người chuyên bán cá, còn gọi là 'fishmonger' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'vendor' (người bán hàng), 'fish' (cá), và 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ người bán cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán cá
Câu hỏi thường gặp về "người bán cá"
Người bán cá tiếng Anh là gì?
Người bán cá tiếng Anh là "fishmonger" (danh từ), nghĩa là: Người bán cá, thường là người bán hàng tại chợ hoặc cửa hàng cá.
"fishmonger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishmonger" nghĩa tiếng Việt là "người bán cá". Người bán cá là người chuyên bán cá, còn gọi là 'fishmonger' trong tiếng Anh.
Phát âm "fishmonger" như thế nào?
"fishmonger" có phiên âm IPA /ˈfɪʃˌmɑŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishmonger"?
The fishmonger is selecting fresh fish to sell today. — Người bán cá đang chọn cá tươi để bán hôm nay.