Tiếng Việt
Người bán sữa tiếng Anh là gì?
người bán sữa tiếng Anh là milk seller /mɪlk ˈsɛlər/. Người bán sữa, thường là người cung cấp sữa tươi hoặc các sản phẩm từ sữa cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk seller
Ví dụ câu với người bán sữa / milk seller
- 1
The milk seller opened his stall early in the morning.
Người bán sữa mở quầy của mình từ sáng sớm.
- 2
Children often buy fresh milk from the milk seller near the school.
Trẻ em thường mua sữa tươi từ người bán sữa gần trường học.
Ghi chú dùng từ người bán sữa
Người bán sữa là người cung cấp sữa, liên quan đến các từ như 'dairy farmer' (nông dân chăn nuôi bò sữa), 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa), 'milk' (sữa).
Video minh hoạ người bán sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán sữa
Câu hỏi thường gặp về "người bán sữa"
Người bán sữa tiếng Anh là gì?
Người bán sữa tiếng Anh là "milk seller" (danh từ), nghĩa là: Người bán sữa, thường là người cung cấp sữa tươi hoặc các sản phẩm từ sữa cho khách hàng.
"milk seller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk seller" nghĩa tiếng Việt là "người bán sữa". Người bán sữa là người cung cấp sữa, liên quan đến các từ như 'dairy farmer' (nông dân chăn nuôi bò sữa), 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa), 'milk' (sữa).
Phát âm "milk seller" như thế nào?
"milk seller" có phiên âm IPA /mɪlk ˈsɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk seller"?
Người bán sữa mở quầy của mình từ sáng sớm. — The milk seller opened his stall early in the morning.